back circle
Định nghĩa
Danh từ: - Động tác vòng lưng: "back circle" là một động tác trong thể dục dụng cụ hoặc nhào lộn, trong đó người thực hiện nằm sấp, ưỡn cong lưng lên trên và gập đầu gối cho đến khi các ngón chân chạm vào đầu. Đây là một bài tập thể hiện sự dẻo dai và linh hoạt của cột sống.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác vòng lưng hoàn hảo trong bài biểu diễn của cô ấy.)
- (Học động tác vòng lưng đòi hỏi nhiều luyện tập và sự dẻo dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a back circle": thực hiện động tác vòng lưng.
- The acrobat executed a back circle with ease. (Người nhào lộn đã thực hiện động tác vòng lưng một cách dễ dàng.)
"back circle in gymnastics": động tác vòng lưng trong môn thể dục dụng cụ.
- Back circles are often used as a warm-up exercise for advanced gymnasts. (Động tác vòng lưng thường được dùng như một bài tập khởi động cho các vận động viên thể dục trình độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Backbend (n): động tác uốn cong lưng về phía sau (thường đứng hoặc quỳ).
- She can do a backbend from a standing position. (Cô ấy có thể uốn cong lưng từ tư thế đứng.)
Backward circle (n): vòng tròn lộn ngược (một động tác khác trong thể dục).
Từ đồng nghĩa
- Arch back: ưỡn cong lưng.
- Back arch: động tác ưỡn lưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Circle back: quay lại (một chủ đề hoặc hành động).
- Let's circle back to the discussion about flexibility. (Hãy quay lại cuộc thảo luận về sự dẻo dai.)
Thành ngữ liên quan
- Bend over backwards: cố gắng hết sức, làm mọi cách.
- He bent over backwards to master the back circle. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để làm chủ động tác vòng lưng.)